Cẩm nang từ vựng tiếng Nhật Anime, Manga Nhật Bản (Phần 1)

Bạn còn bối rối khi xem Anime, Manga thường xuyên gặp những từ vựng này nhưng chưa thể hiểu được nghĩa? Bỏ túi ngay cẩm nang từ vựng sau đây rồi thoải mái thưởng thức các tác phẩm Anime, Manga thú vị của Nhật Bản nhé.

Học từ vựng tiếng Nhật

 

>>> Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề Phim ảnh

 

>>>  Tiếng Nhật giao tiếp chủ đề: Rạp chiếu phim

 

Từ vựng tiếng Nhật trong Anime , Manga (Phần 1)

 

 

  1. 愛(あい):Yêu
  2. 嫌(いや):Không thích / Đáng ghét
  3. 危ない(あぶない):Nguy hiểm
  4. 相手(あいて):Đối phương / Đối tượng
  5. 悪魔(あくま):Đồ xấu xa
  6. ありがとう:Cảm ơn
  7. あざーす:Cảm ơn (con trai hay dùng)
  8. バカ:Ngu ngốc (vùng Tokyo hay dùng)
  9. アホ:Ngu ngốc (vùng Osaka hay dùng)
  10. 化け物(ばけもの):Gớm ghiếc
  11. ロジャー:Rõ / Hiểu rồi
  12. 美人(びじん):Mỹ nhân / Người đẹp
  13. 違う(ちがう):Sai rồi / Không đúng
  14. 力(ちから):Tràn đầy sức khỏe
  15. 畜生(ちくしょう):Chết tiệt / Súc sinh
  16. ちょっと:Một chút
  17. 大丈夫(だいじょうぶ):Ổn / Ok / Tốt
  18. 黙れ(だまれ):Im lặng / Câm mồm
  19. 駄目(だめ):Không được / Không tốt
  20. 誰(だれ):Ai
  21. 何所(どこ):Ở đâu
  22. ふざける(ふざけんな!):Đừng có đùa / Vớ vẩn
  23. 頑張る(がんばる):Cố lên
  24. 早い(はやい):Nhanh lên / Khẩn trương
  25. 変(へん):Lạ / Kì lạ
  26. 変態(へんたい):Biến thái
  27. 大変(たいへん):Khó khăn / Vất vả
  28. 酷い(ひどい):Khủng khiếp / Khó chịu
  29. 姫(ひめ):Công chúa
  30. 良い(いい):Tốt
  31. 行く(いく〉:Đi
  32. 命(いのち):Cuộc sống / Tính mạng
  33. 痛い(いたい):Đau
  34. 構わない(かまわない):Không vấn đề gì / Không sao / Mặc kệ
  35. 神(かみ):Thần
  36. 必ず(かならず):Nhất định / Chắc chắn
  37. 可愛い(かわいい):Đáng yêu
  38. けど:Nhưng / Tuy nhiên
  39. 警察(けいさつ):Cảnh sát
  40. 犯人(はんいん):Tội phạm
  41. 心(こころ):Trái tim
  42. 殺す(ころす):Giết
  43. 怖い(こわい):Đáng sợ
  44. おいで:Đến đây
  45. 魔法(まほう):Ma thuật  / Phép thuật
  46. 負ける(まける):Thua
  47. 守る(まもる):Bảo vệ / Tuân thủ
  48. まさか:Không lẽ nào 
  49. 待ってください(まってください):Hãy chờ một chút
  50. もちろん:Đương nhiên
TIN LIÊN QUAN
http://kosei.edu.vn/hoc-han-tu-kanji-theo-bo-thu-mon-n1252.html
Hán tự Kanji thường dùng có chứa bộ MÔN - 門. nhé. Mọi người cùng theo dõi...
http://kosei.edu.vn/tu-vung-tieng-nhat-chu-de-quan-doi-n1250.html
Học tiếng Nhật qua các từ vựng về chủ đề quân đội, phân loại quân đội, cũng như các...
http://kosei.edu.vn/tu-vung-tieng-nhat-chu-de-dung-cu-y-te-n1247.html
Từ vựng chủ điểm về chuyên ngành y tế và các dụng cụ y tế thường hay được sử dụng.
http://kosei.edu.vn/tu-vung-tieng-nhat-chuyen-nganh-luat-phan-2-n1242.html
Trong bài này, chúng ta sẽ tìm hiểu từ vựng tiếng Nhật về các loại tội phạm và...
http://kosei.edu.vn/tu-vung-tieng-nhat-chuyen-nganh-luat-phan-1-n1241.html
Khi mối quan hệ hợp tác về ngoại thương ngày càng phát triển, kéo theo đó luật...
http://kosei.edu.vn/cam-nang-tu-vung-tieng-nhat-anime-manga-nhat-ban-phan-2-n1238.html
Xem Anime Manga không cần Vietsub? Chỉ cần bỏ túi ngay những từ vựng thường xuyên xuất hiện trong Anime,...
http://kosei.edu.vn/tu-vung-tieng-nhat-chu-de-trieu-chung-benh-n1231.html
Bạn đã biết cách miêu tả các triệu chứng bệnh của mình khi đi gặp bác sĩ? Cùng...
http://kosei.edu.vn/tu-vung-tieng-nhat-chuyen-nganh-xuat-nhap-khau-n1230.html
Trong bối cảnh nền kinh tế mở như hiện nay, hoạt động ngoại thương đang diễn ra hết sức mạnh mẽ. Vậy trong...
http://kosei.edu.vn/goi-ten-tieng-nhat-cac-do-uong-do-an-nhe-trong-nha-hang-nhat-ban-n1229.html
"Sinh tố" trong tiếng Nhật là gì vậy? Cùng học từ vựng tiếng Nhật qua tên các loại...
ĐĂNG KÝ NHẬN TIN HẰNG TUẦN

Đăng kí nhận ngay tài liệu học tiếng Nhật bổ ích nhất

2017 MIỄN PHÍ

close
kosei Kosei có thể giúp gì cho bạn ?
X